Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí十
zì字
jià架

Nghĩa tiếng Việt

thập tự giá, thánh giá

Âm Hán Việt

thập tự giá

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

2 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể tôn giáo, thường đi kèm với lượng từ 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thập tự giá

Từng chữ

  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 字tựchữ, chữ viết; tên chữ
  • 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 教堂顶部有一个巨大的十字架。Jiàotáng dǐngbù yǒu yī gè jùdà de shízìjià. thanh 4

    Trên đỉnh nhà thờ có một cây thập tự giá khổng lồ.

  • 她胸前戴着一个十字架项链。Tā xiōngqián dàizhe yī gè shízìjià xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một sợi dây chuyền thánh giá trước ngực.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.