Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · Boya Cận trung cấp 1 (加速篇Ⅰ)

Nói về mê tín (说说迷信)

49 từ vựng · 49 có audio

Tiến độ học0/49 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
倒霉dǎo méivận rủi; không may
套tàobộ
家教jiā jiàocó hai nghĩa chính: (1) gia sư, người dạy kèm tại nhà; (2) nề nếp gia đình, cách dạy dỗ của cha mẹ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
迷信mí xìnmê tín
撞zhuàngđụng
唾液tuò yènước bọt, nước miếng (dịch tiết từ tuyến nước bọt trong miệng). Đây là thuật ngữ y học/sinh học chính thức.
讨tǎohỏi xin
吉祥jí xiángmay mắn, tốt lành, cát tường
化妆huà zhuāngtrang điểm (làm đẹp cho khuôn mặt bằng mỹ phẩm)
扮演bàn yǎnđóng vai
恭敬gōng jìngcung kính (cung-kính): thái độ tôn trọng và lễ phép sâu sắc, thể hiện bằng cả lời nói lẫn hành động.
大厦dà shàtòa nhà lớn; tòa nhà cao tầng.
出卖chū màibán ra
偏偏piān piāntrái lý; không may
碰pèngchạm vào
钉dìngđóng đinh
空难kōng nàntai nạn máy bay; thảm họa hàng không
天长地久tiān cháng dì jiǔmuôn đời, vĩnh cửu (thành ngữ)
光环guāng huánvòng hào quang, vẻ hào nhoáng
梯子tī zicái thang; bậc thang
油漆yóu qīsơn
罐guànlọ
滴dīgiọt
象征xiàng zhēngbiểu tượng; tượng trưng
侵犯qīn fànxâm phạm, vi phạm (quyền lợi, lãnh thổ, riêng tư)
难免nán miǎnkhông tránh khỏi, khó tránh
晾liàngphơi
灾zāithảm họa
惦记diàn jìnhớ nhung, canh cánh trong lòng (luôn nghĩ đến ai/điều gì với tình cảm lo lắng hoặc quan tâm)
预兆yù zhàođiềm báo trước, dấu hiệu báo hiệu: hiện tượng hoặc sự kiện gợi lên điều sắp xảy ra (tốt hoặc xấu).
破除pò chúphá bỏ hoàn toàn, loại trừ triệt để (mê tín, hủ tục, rào cản). Nhấn mạnh việc xóa bỏ cái cũ lỗi thời hoặc tiêu cực.
当真dàng zhēnnghiêm túc, coi là thật; thật sao
基督教jī dū jiàoCơ Đốc giáo; Kitô giáo (tôn giáo dựa trên giáo lý của Chúa Giê-su)
瞎子xiā ziNgười mù
乌鸦wū yāQuạ
晦气huì qìXui xẻo, đen đủi; vận rủi
吉凶jí xiōngtốt lành hay tai họa, họa phúc
赛马sài mǎđua ngựa
马鞭mǎ biānroi ngựa
失手shī shǒulỡ tay, sơ suất; thất bại
出乱子chū luàn zixảy ra chuyện lộn xộn, gây rắc rối
十字架shí zì jiàthập tự giá, thánh giá
谐音xié yīntừ đồng âm, hài âm
大吉大利dà jí dà lìđại cát đại lợi, rất may mắn và thuận lợi
圣经shèng jīngKinh Thánh
基督徒jī dū tútín đồ Cơ Đốc giáo, tín đồ Thiên Chúa giáo
自讨苦吃zì tǎo kǔ chītự chuốc lấy phiền phức, tự tìm khổ
人类学rén lèi xuéNhân chủng học
吹口哨chuī kǒu shàohuýt sáo