Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn tính chất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đơn nhất
Từng chữ
- 单đơnđơn, một mình; danh sách, hoá đơn; đơn giản
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这里的经济结构很单一。
Cơ cấu kinh tế ở đây rất thiếu đa dạng.
- 只吃一种食物,营养太单一了。
Chỉ ăn một loại thức ăn thì dinh dưỡng quá đơn điệu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.