Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
sương phòng
Từng chữ
- 厢sươngmái nhà
- 房phòngnhà; phòng, buồng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 爷爷住在东厢房。
Ông nội ở gian phòng phía đông.
- 院子两边各有一间厢房。
Hai bên sân mỗi bên có một gian nhà phụ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.