Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ tình hình, ý kiến, hoặc vấn đề thực tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phản ánh
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 映ánhánh sáng
Tầng từ vựng
反映 vừa là 'phản ánh, thể hiện' (作品反映生活), vừa là 'trình bày, phản ánh ý kiến lên cấp trên' (向领导反映问题).
Câu ví dụ
- 这部电影反映了社会的现实。
Bộ phim này phản ánh hiện thực của xã hội.
- 请向我们反映你的意见。
Hãy phản ánh ý kiến của bạn cho chúng tôi.
- 这个问题反映出了管理上的不足。
Vấn đề này phản ánh những thiếu sót trong quản lý.
Kết hợp thường gặp
- 反映情况
phản ánh tình hình
- 反映意见
phản ánh ý kiến
- 反映问题
phản ánh vấn đề
- 客观反映
phản ánh khách quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.