Chủ đề · HSK 2.0 cấp 4
Thông tin
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
通知tōng zhīthông báo广播guǎng bōphát thanh, phát sóng广告guǎng gàoquảng cáo, thông cáo; tuyên truyền消息xiāo xitin tức报名bào míngđăng ký发fāgửi重新chóng xīnlại lần nữa受到shòu dàonhận được邀请yāo qǐngmời确实què shíthực sự, quả thực, chính xác内容nèi róngnội dung发生fā shēngxảy ra, diễn ra普遍pǔ biànphổ biến理解lǐ jiěhiểu, thấu hiểu排列pái lièsắp xếp, xếp hàng继续jì xùtiếp tục区别qū biésự khác biệt, sự khác nhau; phân biệt, phân loại熟悉shú xīquen thuộc反映fǎn yìngphản ánh详细xiáng xìchi tiết实际shí jìthực tế报道bào dàobáo cáo, đưa tin