Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
fǎn反
guo过
lái来

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại

Âm Hán Việt

phản qua lai

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲0 轻2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

4 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động đảo ngược hoặc trái lại

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

phản qua lai

Từng chữ

  • 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • 过quaqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)
  • 来laiđến nơi

Tầng từ vựng

Dùng khi muốn xem xét từ góc độ đối lập, hoặc khi đưa ra quan điểm phản biện.

Câu ví dụ

  • 反过来想Fǎnguòlái xiǎng thanh 3

    Suy nghĩ ngược lại

  • 反过来也是对的Fǎnguòlái yě shì duì de thanh 3

    Ngược lại cũng đúng

  • 让我们反过来思考这个问题Ràng wǒmen fǎnguòlái sīkǎo zhège wèntí thanh 4

    Để chúng ta suy nghĩ ngược lại vấn đề này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.