Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā发
liàng亮

Nghĩa tiếng Việt

sáng bóng, phát sáng

Âm Hán Việt

phát lượng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

5 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để miêu tả trạng thái bề mặt của vật thể sáng lên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát lượng

Từng chữ

  • 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
  • 亮lượngsáng, sáng sủa; vang (tiếng); bộc lộ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的眼睛在黑暗中发亮。Tā de yǎnjīng zài hēi'àn zhōng fāliàng. thanh 1

    Mắt anh ấy phát sáng trong bóng tối.

  • 这块石头磨得很光滑,会发亮。Zhè kuài shítou mó de hěn guānghuá, huì fāliàng. thanh 4

    Viên đá này được mài rất nhẵn, sẽ sáng bóng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.