Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

fārénshēnsī

Nghĩa tiếng Việt

gợi suy nghĩ sâu sắc

Âm Hán Việt

phát nhân thâm tư

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

5 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 心 (lòng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi một tác phẩm hoặc sự việc có ý nghĩa sâu xa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phát nhân thâm tư

Từng chữ

  • 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
  • 人nhânngười
  • 深thâmsâu; khuya (đêm)
  • 思tưnghĩ, suy nghĩ; nhớ; tư tưởng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部电影发人深思。Zhè bù diànyǐng fārénshēnsī thanh 4

    Bộ phim này khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.