Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là công cụ mới hoặc làm danh từ chỉ kết quả sáng chế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát minh
Từng chữ
- 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
- 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
Tầng từ vựng
作动词指创造新事物;作名词指被创造出的新事物。发明 vs. 发现:发明是创造不存在的事物,发现是找到已存在但未知的事物。
Câu ví dụ
- 爱迪生发明了电灯。
Edison đã phát minh ra đèn điện.
- 这是一项伟大的发明。
Đây là một phát minh vĩ đại.
Kết hợp thường gặp
- 发明家
nhà phát minh
- 发明创造
phát minh và sáng tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.