Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung thường mang nghĩa đăng tải bài viết, tác phẩm lên báo chí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát biểu
Từng chữ
- 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
- 表biểuđồng hồ (đeo tay); bảng biểu; biểu thị; họ ngoại (anh chị em họ)
Tầng từ vựng
Dùng cho công bố rộng rãi: bài viết, bài phát biểu, tuyên bố, album. Synonym: 公布 (công bố), 宣布 (tuyên bố). Phân biệt 出版 (xuất bản sách báo).
Câu ví dụ
- 他在报纸上发表了文章。
Anh ấy đã đăng bài trên báo.
- 请发表你的意见。
Xin hãy phát biểu ý kiến của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 发表演讲
diễn thuyết, phát biểu lời nói
- 发表声明
đưa ra tuyên bố
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.