Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc truyền gửi tin nhắn, email hoặc dữ liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát tống
Từng chữ
- 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
- 送tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我给你发送了一条消息。
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
- 请把文件发送给我。
Hãy gửi tài liệu cho tôi.
Kết hợp thường gặp
- 发送邮件
gửi email
- 发送信号
phát tín hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.