Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

diéluóhàn

Nghĩa tiếng Việt

xếp người (trò nhào lộn, thể dục)

Âm Hán Việt

điệp la hán

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

13 nét

Bộ: 罒 (lưới)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Một hình thức biểu diễn hoặc trò chơi tập thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điệp la hán

Từng chữ

  • 叠điệpchồng chất
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 汉hánngười Hán, tiếng Hán; nhà Hán; sông Hán; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 杂技演员正在表演叠罗汉。zájì yǎnyuán zhèngzài biǎoyǎn diéluóhàn thanh 2

    Diễn viên xiếc đang biểu diễn trò xếp người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.