Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

kǒutóuchán

Nghĩa tiếng Việt

câu cửa miệng

Âm Hán Việt

khẩu đầu thiền

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những câu nói mà một người thường xuyên lặp lại một cách vô thức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khẩu đầu thiền

Từng chữ

  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
  • 头đầucái đầu
  • 禅thiềnquét đất để tế; trao cho, truyền cho

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • “瞧着办”成了他的口头禅。“qiáozhe bàn” chéngle tā de kǒutóuchán thanh 2

    “Tùy cơ ứng biến” đã trở thành câu cửa miệng của anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.