Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiào叫
hǎo好

Nghĩa tiếng Việt

vỗ tay tán thưởng; khen ngợi

Âm Hán Việt

khiếu hảo

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp biểu thị sự tán thưởng, khen ngợi một buổi biểu diễn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khiếu hảo

Từng chữ

  • 叫khiếukêu, gọi
  • 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được

Tầng từ vựng

Tán thưởng hoặc khen ngợi.

Câu ví dụ

  • 观众大声叫好。Guānzhòng dàshēng jiàohǎo. thanh 1

    Khán giả vỗ tay tán thưởng.

Kết hợp thường gặp

  • 拍pāi thanh 1手shǒu thanh 3叫jiào thanh 4好hǎo thanh 3

    vỗ tay khen hay

  • 叫jiào thanh 4好hǎo thanh 3声shēng thanh 1

    tiếng hò reo tán thưởng

  • 纷fēn thanh 1纷fēn thanh 1叫jiào thanh 4好hǎo thanh 3

    đồng loạt khen hay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.