Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hé合
fǎ法

Nghĩa tiếng Việt

hợp pháp, đúng luật; được pháp luật công nhận

Âm Hán Việt

hợp pháp

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trực tiếp trong câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hợp pháp

Từng chữ

  • 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • 法phápphép, luật; phương pháp, cách; nước Pháp

Tầng từ vựng

合法 là tính từ chỉ hợp pháp, đúng luật. Là từ ghép Hán-Việt 'hợp pháp'. Trái nghĩa là 非法 (phi pháp).

Câu ví dụ

  • 这是合法的行为。Zhè shì héfǎ de xíngwéi. thanh 4

    Đây là hành vi hợp pháp.

  • 我们需要合法的收入。Wǒmen xūyào héfǎ de shōurù. thanh 3

    Chúng ta cần nguồn thu nhập hợp pháp.

Kết hợp thường gặp

  • 合法权益héfǎ quányì thanh 2

    quyền và lợi ích hợp pháp

  • 合法身份héfǎ shēnfèn thanh 2

    tư cách hợp pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.