Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

yínfēngnòngyuè

Nghĩa tiếng Việt

ngâm gió đùa trăng (chỉ việc làm thơ về phong cảnh)

Âm Hán Việt

ngâm phong lộng nguyệt

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 風 (gió)

4 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Tương tự như吟风咏月, chỉ việc làm thơ về phong cảnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngâm phong lộng nguyệt

Từng chữ

  • 吟ngâmngâm thơ
  • 风phonggió; phong tục; phong cách
  • 弄lộnglàm, làm cho; nghịch, mân mê; ngõ hẻm (lòng)
  • 月nguyệtMặt Trăng; tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.