Nghĩa tiếng Việt
làm, làm cho; nghịch, mân mê; ngõ hẻm (lòng)
Âm Hán Việt
lộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 廾
- Số nét
- 7 nét
弄 = 王 (vốn là 玉, ngọc) + 廾 (Củng, hai bàn tay). Chữ hội ý: hai tay nâng ngọc lên ngắm nghía, vần vê, nghĩa gốc 'mân mê, ngắm nghía, đùa giỡn'. Mở rộng thành 'làm, thao tác' và 'ngõ hẻm' (lòng).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ biểu thị hành động tác động nói chung hoặc làm danh từ chỉ ngõ hẻm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Động từ chung với nhiều nghĩa, cần xem ngữ cảnh
- /nòng/làm
- /nòng/chơi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lộng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lộng': hai tay (廾) nâng viên ngọc (王) ngắm nghía, đó là 'lộng', là đùa giỡn, mân mê.
Gương Hán-Việt
'Lộng' trong lộng quyền, đùa lộng, ngắm vọng; trong tiếng Việt hiện đại 弄 thường dịch 'làm, đùa, sửa'.
Mở khoá kiến thức
Biết 弄 mở khóa 玩弄 (ngoạn lộng / đùa giỡn), 卖弄 (mại lộng / khoe khoang), 嘲弄 (trào lộng / chế nhạo), 弄虚作假 (lộng hư tác giả / gian lận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弄 là chữ hội ý: 玉 (王) + 廾 (hai tay), hai tay vần vê viên ngọc. Nghĩa gốc 'mân mê, đùa cợt'; mở rộng thành 'làm, thao tác' (làm cho ra thế nào đó) và 'ngõ' (đọc 'lòng').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
trêu chọc, giỡn cợt
侍弄chăm sóc, vun xới, quản lý
侮弄lăng nhục, sỉ nhục, đùa cợt
出乖弄丑làm trò hề, tự làm mất mặt mình
卖弄khoe khoang
吟风弄月ngâm gió đùa trăng (chỉ việc làm thơ về phong cảnh)
含怡弄孙vui vẻ đùa giỡn với cháu, chỉ cuộc sống an nhàn của người già
和弄trộn lẫn, hoặc xúi giục (khẩu ngữ)
哄弄lừa gạt, đánh lừa
嘲弄chế nhạo
团弄vò, nặn (cho thành hình tròn); thao túng
弄假成真giả mà thành thật, đùa mà thành thật
弄好làm tốt
弄懂làm cho hiểu
Ví dụ
- 你在弄什么?
Bạn đang làm gì vậy?
- 请不要玩弄别人。
Vui lòng đừng đùa giỡn người khác.
- 他喜欢卖弄学问。
Anh ấy thích khoe khoang học vấn.
- 我把电脑弄坏了。
Tôi làm hỏng máy tính rồi.
- 弄坏了
làm hỏng
- 弄饭
nấu cơm
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.