Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuī吹
kǒu口
shào哨

Nghĩa tiếng Việt

huýt sáo

Âm Hán Việt

xuy khẩu tiêu

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân đóng vai trò động từ trong câu, diễn tả hành động huýt sáo bằng miệng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuy khẩu tiêu

Từng chữ

  • 吹xuythổi
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
  • 哨tiêuchòi canh, trạm gác; chim kêu; thổi còi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他边走路边吹口哨。Tā biān zǒulù biān chuī kǒushào. thanh 1

    Anh ấy vừa đi vừa huýt sáo.

  • 小鸟在树上吹口哨。Xiǎo niǎo zài shù shàng chuī kǒushào. thanh 3

    Chim nhỏ đang huýt sáo trên cây.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.