Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với số từ phía trước để chỉ ngày kỷ niệm tròn bao nhiêu năm của một sự kiện trọng đại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chu niên
Từng chữ
- 周chutuần, tuần lễ; vòng quanh; chu đáo; nhà Chu
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 结婚周年
Kỷ niệm kết hôn
- 公司成立十周年
Công ty kỷ niệm 10 năm thành lập
Kết hợp thường gặp
- 一周年
một năm kỷ niệm
- 周年纪念
lễ kỷ niệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.