Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động hít thở khí oxy hoặc làm danh từ chỉ hệ hô hấp của sinh vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hô hấp
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 吸hấphút, hít; hấp thụ; thu hút
Tầng từ vựng
Động từ sinh học, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ (hơi thở của cuộc sống, không khí của môi trường).
Câu ví dụ
- 山上的空气很好,呼吸起来很舒服。
Không khí trên núi rất tốt, hít thở thấy rất dễ chịu.
- 他跑得太快,呼吸很困难。
Anh ấy chạy quá nhanh nên thở rất khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 深呼吸
hít thở sâu
- 呼吸困难
khó thở
- 呼吸新鲜空气
hít thở không khí trong lành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.