Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ, có thể mang tân ngữ cụ thể như thức ăn hoặc tân ngữ trừu tượng như ý nghĩa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trớ tước
Từng chữ
- 咀trớnhấm, nhai
- 嚼tướcnhấm, nhai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 吃东西时要充分咀嚼,这样有利于消化。
Khi ăn đồ ăn cần phải nhai kỹ, như vậy có lợi cho tiêu hóa.
- 他静静地坐着,仔细咀嚼着那番话的深意。
Anh ấy ngồi lặng lẽ, suy ngẫm kỹ lưỡng ý nghĩa sâu xa của những lời nói đó.
- 牛在草地上悠闲地咀嚼着嫩绿的草。
Con bò đang thong thả nhai cỏ non xanh mướt trên bãi cỏ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.