Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xián咸
cài菜

Nghĩa tiếng Việt

Dưa muối, rau muối, cà muối

Âm Hán Việt

hàm thái

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

9 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, chỉ các loại dưa rau muối nói chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàm thái

Từng chữ

  • 咸hàmđều (chỉ tất cả đều sao đó)
  • 菜tháirau; món ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 早餐我喜欢吃稀饭配咸菜。Zǎocān wǒ xǐhuān chī xīfàn pèi xiáncài. thanh 3

    Bữa sáng tôi thích ăn cháo với dưa muối.

  • 这种咸菜的味道很特别。Zhè zhǒng xiáncài de wèidào hěn tèbié. thanh 4

    Hương vị của loại dưa muối này rất đặc biệt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.