Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Hā哈
ěr尔
bīn滨

Nghĩa tiếng Việt

Cáp Nhĩ Tân (thành phố ở Trung Quốc)

Âm Hán Việt

cáp nhĩ tân

3 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cáp nhĩ tân

Từng chữ

  • 哈cápha (tiếng cười); hà hơi
  • 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)
  • 滨tânbờ, bến nước; gần, ven

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 哈尔滨的冬天非常冷。Hā'ěrbīn de dōngtiān fēicháng lěng. thanh 1

    Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất lạnh.

  • 他去哈尔滨旅游了。Tā qù Hā'ěrbīn lǚyóu le. thanh 1

    Anh ấy đã đi du lịch Cáp Nhĩ Tân.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.