Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词
nǎ哪
ge个

Nghĩa tiếng Việt

cái nào

Âm Hán Việt

na cá

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

9 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ

Đại từ代词

Âm Hán Việt

na cá

Từng chữ

  • 哪nagì, nào
  • 个cácái, quả, con

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你nǐ thanh 3喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5哪nǎ thanh 3个ge thanh 5?

    Bạn thích cái nào?

  • 你nǐ thanh 3是shì thanh 4哪nǎ thanh 3个ge thanh 5国guó thanh 2家jiā thanh 1的de thanh 5人rén thanh 2?

    Bạn là người nước nào?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.