Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòu售
piào票
yuán员

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán vé, người soát vé

Âm Hán Việt

thụ phiếu viên

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

11 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ)

11 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ nghề nghiệp, thường kết hợp với lượng từ 位 hoặc 名

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thụ phiếu viên

Từng chữ

  • 售thụbán đi, bán ra
  • 票phiếutấm vé, tem, phiếu
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 售票员在哪里?Shòupiàoyuán zài nǎlǐ? thanh 4

    Nhân viên bán vé ở đâu?

  • 请qǐng thanh 3问wèn thanh 4售shòu thanh 4票piào thanh 4员yuán thanh 2,这zhè thanh 4张zhāng thanh 1票piào thanh 4去qù thanh 4哪nǎ thanh 3里lǐ thanh 3?

    Anh bán vé ơi, cho hỏi vé này đi đâu ạ?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.