Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dū嘟
nang囔

Nghĩa tiếng Việt

Lẩm bẩm, làu bàu

Âm Hán Việt

đô nang

2 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

13 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

25 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để diễn tả hành động nói nhỏ trong miệng khi không hài lòng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đô nang

Từng chữ

  • 嘟đôtiếng kêu bí bo; bĩu môi
  • 囔nangrì rầm, thì thầm, lẩm nhẩm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一个人在那里嘟囔。Tā yī gè rén zài nàlǐ dūnang. thanh 1

    Anh ấy một mình làu bàu ở đó.

  • 别再嘟囔了,快点做。Bié zài dūnang le, kuài diǎn zuò. thanh 2

    Đừng lẩm bẩm nữa, làm nhanh lên.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.