Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả biểu cảm khuôn mặt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủy giác
Từng chữ
- 嘴chủymiệng, mồm; mỏ
- 角giácgóc; sừng; hào (1/10 tệ) (jiǎo); vai diễn (jué)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她嘴角挂着微笑。
Khóe miệng cô ấy nở một nụ cười.
- 他的嘴角微微上扬。
Khóe miệng anh ấy hơi nhếch lên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.