Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

sìgéshìjìn

Nghĩa tiếng Việt

bị tình thế ngăn cản, bị hạn chế bởi hoàn cảnh

Âm Hán Việt

tứ cách thế cấm

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: 力 (sức lực)

8 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả sự bất lực do hoàn cảnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tứ cách thế cấm

Từng chữ

  • 四tứbốn, 4
  • 格cáchcách thức
  • 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
  • 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.