Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huí回
shēng声

Nghĩa tiếng Việt

tiếng vọng, tiếng dội

Âm Hán Việt

hồi thanh

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 士 (học trò)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với các động từ như nghe thấy, sinh ra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồi thanh

Từng chữ

  • 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
  • 声thanhtiếng, âm thanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 山谷里传来阵阵回声。Shāngǔ lǐ chuánlái zhènzhèn huíshēng. thanh 1

    Trong thung lũng vọng lại từng tràng tiếng dội.

  • 他的话语在空荡的房间里产生了回声。Tā de huàyǔ zài kōngdàng de fángjiān lǐ chǎnshēng le huíshēng. thanh 1

    Lời nói của anh ấy tạo ra tiếng vọng trong căn phòng trống rỗng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.