Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guó国
mín民

Nghĩa tiếng Việt

quốc dân

Âm Hán Việt

quốc dân

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như kinh tế (国民经济)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc dân

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 民dânngười dân, người, dân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 每měi thanh 3个gè thanh 4国guó thanh 2民mín thanh 2都dōu thanh 1应yīng thanh 1该gāi thanh 1遵zūn thanh 1守shǒu thanh 3法fǎ thanh 3律lǜ thanh 4。

    Mỗi công dân đều phải tuân thủ pháp luật.

  • 国guó thanh 2民mín thanh 2的de thanh 5生shēng thanh 1活huó thanh 2水shuǐ thanh 3平píng thanh 2提tí thanh 2高gāo thanh 1了le thanh 5。

    Mức sống của người dân đã được nâng cao.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.