Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

guójìrìqībiàngēngxiàn

Nghĩa tiếng Việt

đường đổi ngày quốc tế

Âm Hán Việt

quốc tế nhật kỳ biến canh tuyến

7 chữ54 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 日 (ngày)

4 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

12 nét

Bộ: 又 (lại)

8 nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

7 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong địa lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc tế nhật kỳ biến canh tuyến

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • 日nhậtngày; mặt trời; Nhật Bản
  • 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
  • 变biếnthay đổi, biến đổi; trở thành; biến cố
  • 更canhcàng, hơn (gèng); thay đổi; canh (gēng)
  • 线tuyếnđường, tia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.