Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong các cụm từ chỉ thời gian, không gian mang tính trang trọng như trong các dịp ngoại giao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường hợp
Từng chữ
- 场trườngsân, bãi; nơi; trận, buổi (lượng từ)
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Chỉ hoàn cảnh hoặc dịp cụ thể. Thường dùng khi nói về hành vi phù hợp với từng dịp.
Câu ví dụ
- 在这个场合穿正装比较合适。
Trong dịp này mặc đồ lịch sự sẽ phù hợp hơn.
- 要注意自己的言行,看场合说话。
Cần chú ý lời nói hành động, phải biết nói chuyện đúng dịp.
Kết hợp thường gặp
- 正式场合
dịp trang trọng
- 公共场合
chốn công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.