Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jī基
dū督
tú徒

Nghĩa tiếng Việt

tín đồ Cơ Đốc giáo, tín đồ Thiên Chúa giáo

Âm Hán Việt

cơ đốc đồ

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bộ: 目 (mắt)

13 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ đốc đồ

Từng chữ

  • 基cơnền, nền móng; cơ bản (基本, 基础)
  • 督đốcthúc giục, đốc thúc
  • 徒đồđi bộ; không, trống; đồ đệ, học trò

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一名虔诚的基督徒。Tā shì yī míng qiánchéng de jīdūtú. thanh 1

    Anh ấy là một tín đồ Cơ Đốc giáo sùng đạo.

  • 很多基督徒星期天会去教堂做礼拜。Hěn duō jīdūtú xīngqītiān huì qù jiàotáng zuò lǐbài. thanh 3

    Nhiều tín đồ Cơ Đốc giáo đi nhà thờ vào Chủ Nhật để làm lễ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.