Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qiángjiǎo

Nghĩa tiếng Việt

góc tường

Âm Hán Việt

tường giác

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

14 nét

Bộ: 角 (góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ nơi hai bức tường gặp nhau tạo thành góc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tường giác

Từng chữ

  • 墙tườngbức tường
  • 角giácgóc; sừng; hào (1/10 tệ) (jiǎo); vai diễn (jué)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他躲在墙角里哭。Tā duǒ zài qiángjiǎo lǐ kū thanh 1

    Cậu ấy trốn trong góc tường mà khóc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.