Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zēng增
dà大

Nghĩa tiếng Việt

tăng

Âm Hán Việt

tăng đại

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

15 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để diễn tả sự tăng lên về kích thước, thể tích, áp lực hoặc cường độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tăng đại

Từng chữ

  • 增tăngtăng thêm lên
  • 大đạito, lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 压yā thanh 1力lì thanh 4增zēng thanh 1大dà thanh 4了le thanh 5。

    Áp lực đã tăng lên.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1工gōng thanh 1厂chǎng thanh 3的de thanh 5规guī thanh 1模mó thanh 2不bù thanh 4断duàn thanh 4增zēng thanh 1大dà thanh 4。

    Quy mô của nhà máy này không ngừng mở rộng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.