Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fù复
míng明

Nghĩa tiếng Việt

Phục hồi thị lực, sáng mắt lại

Âm Hán Việt

phục minh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夊 (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bộ: 日 (ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mắt của người mù sáng lại sau khi điều trị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phục minh

Từng chữ

  • 复phụclặp lại; trả lời; phục hồi; ôn (复习)
  • 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过手术,他的眼睛终于复明了。Jīngguò shǒushù, tā de yǎnjīng zhōngyú fùmíng le. thanh 1

    Sau phẫu thuật, mắt anh ấy cuối cùng đã sáng lại.

  • 希望失明的人都能复明。Xīwàng shīmíng de rén dōu néng fùmíng. thanh 1

    Hy vọng những người mù đều có thể phục hồi thị lực.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.