Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ chỉ hàng hóa, giao dịch để chỉ quy mô hoặc số lượng lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại tông
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 宗tôngdòng họ
Tầng từ vựng
Số lượng lớn hoặc chủng loại lớn.
Câu ví dụ
- 这是大宗商品。
Đây là hàng hóa số lượng lớn.
Kết hợp thường gặp
- 大宗交易
giao dịch khối lượng lớn
- 大宗货物
hàng hóa số lượng lớn
- 大宗商品
hàng hóa cơ bản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.