Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà大
lóu楼

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà nhiều tầng

Âm Hán Việt

đại lâu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ đống hoặc tòa khi muốn đếm số lượng tòa nhà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại lâu

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 楼lâutoà nhà, lầu; tầng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5公gōng thanh 1司sī thanh 1在zài thanh 4这zhè thanh 4座zuò thanh 4大dà thanh 4楼lóu thanh 2的de thanh 5十shí thanh 2层céng thanh 2。

    Công ty chúng tôi ở tầng mười của tòa nhà này.

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4大dà thanh 4楼lóu thanh 2是shì thanh 4去qù thanh 4年nián thanh 2建jiàn thanh 4的de thanh 5。

    Tòa nhà này được xây năm ngoái.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.