Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà大
wáng王

Nghĩa tiếng Việt

đại vương; vua; ông trùm

Âm Hán Việt

đại vương

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ ngành nghề để chỉ người thống trị hoặc giỏi nhất trong lĩnh vực đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại vương

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 王vươngvua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 动物园里有只老虎大王。Dòngwùyuán lǐ yǒu zhǐ lǎohǔ dàwáng. thanh 4

    Trong sở thú có một con hổ chúa.

  • 他是我们班的零食大王。Tā shì wǒmen bān de língshí dàwáng. thanh 1

    Cậu ấy là "ông trùm" đồ ăn vặt của lớp chúng tôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.