Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tính chất rộng lớn của hoạt động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đại quy mô
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
Tầng từ vựng
Cụm từ chỉ hành động/sự kiện có quy mô lớn, ảnh hưởng rộng. Phổ biến trong báo chí, văn bản chính thức.
Câu ví dụ
- 这座城市正在进行大规模的建设。
Thành phố này đang tiến hành xây dựng quy mô lớn.
- 这种病已经大规模传播了。
Căn bệnh này đã lây lan trên diện rộng.
Kết hợp thường gặp
- 大规模生产
sản xuất quy mô lớn
- 大规模抗议
biểu tình quy mô lớn
- 大规模投资
đầu tư quy mô lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.