Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ lối ra vào chính, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại môn
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他站在大门口等我
Anh ấy đứng ở cổng chính chờ tôi
- 请走大门
Vui lòng đi qua cổng chính
- 大门是开着的
Cổng chính đang mở
Kết hợp thường gặp
- 大门口
cửa cổng chính
- 学校大门
cổng trường
- 关闭大门
đóng cổng chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.