Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Sự chuyển động
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
倒dǎongã, đổ; lộn ngược停tíngdừng; đậu xe大门dà méncổng chính, đại môn入口rù kǒulối vào出口chū kǒuxuất khẩu, cửa ra爬pábò, leo, trèo进入jìn rùvào, đi vào出发chū fākhởi hành, xuất phát走开zǒu kāitránh ra走进zǒu jìnđi vào走过zǒu guòđi qua, đi ngang qua过来guò laiđến đây出门chū ménra khỏi nhà起飞qǐ fēicất cánh站zhànđứng离开lí kāirời khỏi碰pèngchạm vào掉diàorơi拿出ná chūlấy ra