Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiān天
rán然
qì气

Nghĩa tiếng Việt

khí tự nhiên

Âm Hán Việt

thiên nhiên khí

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 灬 (lửa)

12 nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật chất, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên nhiên khí

Từng chữ

  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
  • 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
  • 气khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 很hěn thanh 3多duō thanh 1家jiā thanh 1庭tíng thanh 2用yòng thanh 4天tiān thanh 1然rán thanh 2气qì thanh 4做zuò thanh 4饭fàn thanh 4。

    Nhiều gia đình dùng khí thiên nhiên để nấu ăn.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5地dì thanh 4区qū thanh 1有yǒu thanh 3丰fēng thanh 1富fù thanh 4的de thanh 5天tiān thanh 1然rán thanh 2气qì thanh 4。

    Khu vực này có nguồn khí thiên nhiên dồi dào.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.