Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật chất, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên nhiên khí
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
- 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 很多家庭用天然气做饭。
Nhiều gia đình dùng khí thiên nhiên để nấu ăn.
- 这个地区有丰富的天然气。
Khu vực này có nguồn khí thiên nhiên dồi dào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.