Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nú奴
lì隶
zhǔ主

Nghĩa tiếng Việt

chủ nô

Âm Hán Việt

nô lệ chủ

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

5 nét

Bộ: 隶 (phụ thuộc)

8 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu miêu tả lịch sử xã hội chiếm hữu nô lệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nô lệ chủ

Từng chữ

  • 奴nôđày tớ, đứa ở
  • 隶lệphụ thuộc; lối chữ lệ
  • 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古代社会有许多奴隶主。Gǔdài shèhuì yǒu xǔduō núlìzhǔ. thanh 3

    Xã hội cổ đại có nhiều chủ nô.

  • 奴隶主残酷地剥削奴隶。Núlìzhǔ cánkù de bōxuē núlì. thanh 2

    Chủ nô bóc lột nô lệ một cách tàn nhẫn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.