Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

núlì shèhuì

Nghĩa tiếng Việt

Xã hội chiếm hữu nô lệ

Âm Hán Việt

nô lệ xã hội

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

5 nét

Bộ: 隶 (phụ thuộc)

8 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

7 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một hình thái xã hội dựa trên sự bóc lột nô lệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nô lệ xã hội

Từng chữ

  • 奴nôđày tớ, đứa ở
  • 隶lệphụ thuộc; lối chữ lệ
  • 社xãthần đất; đền thờ thần đất
  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.