Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ chúc hoặc đứng độc lập như một lời chúc may mắn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hảo vận
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 运vậnvận chuyển, chở; chuyển động; vận may
Tầng từ vựng
Dùng để chúc may mắn hoặc nói về vận may. Thường dùng trong lời chúc, đùa vui. Phổ biến trong văn hóa Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 祝你好运!
Chúc bạn may mắn!
- 最近运气不好,需要好运。
Gần đây vận đen, cần chút may mắn.
- 好运总是留给有准备的人。
May mắn luôn dành cho người có sự chuẩn bị.
Kết hợp thường gặp
- 祝你好运
chúc bạn may mắn
- 好运来
may mắn đến
- 好运连连
may mắn liên tiếp
- 带来好运
mang lại may mắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.