Chủ đề · HSK 3.0 cấp 5
Tính cách và phẩm chất cá nhân
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
消极xiāo jítiêu cực, thụ động; không tích cực被动bèi dòngbị động大胆dà dǎndũng cảm胆小dǎn xiǎonhát gan, nhút nhát聪明cōng mingthông minh - có trí tuệ tốt, hiểu nhanh, học giỏi.呆dāingây ra, đờ đẫn; ngốc nghếch; ở lại (khẩu ngữ)厉害lì haingầu, lợi hại, ghê gớm牛niúbò, trâu; giỏi, đỉnh (khẩu ngữ); bướng bỉnh脾气pí qitính tình, tính cách勤奋qín fènchăm chỉ道德dào déđạo đức, luân lý活泼huó pōhoạt bát, sôi nổi, linh hoạt: thường dùng để tả người (đặc biệt trẻ em) vui vẻ, năng động, không ngại ngùng; cũng dùng tả văn phong hoặc phong cách sinh động坚定jiān dìngvững chắc真诚zhēn chéngchân thành, thật thà, thành tâm疯fēngđiên, điên rồ疯狂fēng kuángđiên rồ, điên cuồng, cuồng nhiệt耐心nài xīnkiên nhẫn, sự kiên nhẫn; nhẫn nại虚心xū xīnkhiêm tốn, khiêm tốn傻shǎngu ngốc幽默yōu mòhài hước严肃yán sùnghiêm túc, trang trọng, nghiêm khắc胆dǎnsự can đảm好运hǎo yùnmay mắn仔细zǐ xìcẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng; chú ý từng chi tiết面子miàn zithể diện风度fēng dùphong thái客气kè qilịch sự, khách sáo, xa lạ严厉yán lìnghiêm khắc, nghiêm ngặt, nghiêm nghị