Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

rúduòyānhǎi

Nghĩa tiếng Việt

như rơi vào biển khói, chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng

Âm Hán Việt

như đoạ yên hải

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả trạng thái không hiểu rõ vấn đề

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

như đoạ yên hải

Từng chữ

  • 如nhưbằng, giống, như
  • 堕đoạrơi xuống, đổ; đổ nát
  • 烟yênkhói; thuốc lá
  • 海hảibiển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.